4.6 KiB
Olei Lidar Driver
Driver UDP độc lập (C++17, không phụ thuộc CMake/ROS) cho lidar Olei. Tự nhận diện họ giao thức (Family A/B) theo từng gói, hỗ trợ chạy nhiều lidar song song.
Kiến trúc
| File | Vai trò |
|---|---|
olei_lidar.hpp |
API: Point, Scan, ModelConfig, class Driver |
olei_lidar.cpp |
Parse Family A (0xFAF0) & Family B (0xFEF0), CRC, gom scan |
example.cpp |
Demo 1 lidar, recv_scan() blocking |
test_dual.cpp |
Demo 2 lidar song song (2 thread) |
Ba họ giao thức:
- Family A (
0xFAF0) — VB/VF/LR-1F. Header 20B + block 3B/điểm. Có CRC32. - Family B (
0xFEF0) — LR-1BS5/LR-1BS2. Header 40B (preamble0x010F+ frame id ở offset [2-3], chuỗi tên model ASCII ở offset [7-17)) + block 8B/điểm. - Family C / protocol V3 (
0xFEAC) — GS1-5. Header 48B, block 2/4B/điểm tùy byteTypes. Port từ driver C#OleiGS15Driver.cs(RobotNet10.RobotApp), CHƯA verify bằng phần cứng GS1-5 thật (không có thiết bị để sniff) — chỉ test bằng packet giả lập tự dựng theo đúng cấu trúc header.
Góc điểm đo (Point::angle_deg) luôn ở hệ có dấu [-180, 180], 0 = phía
trước, dương = bên trái.
Kết nối lidar
Mạng tham chiếu trên host này (/home/robotics):
eth0: 192.168.100.100/24
├─ front (scan_1): DeviceIp 192.168.100.11, DevicePort 2368
└─ rear (scan_2): DeviceIp 192.168.100.12, DevicePort 2369
(Khớp với RobotApp/RobotNet10.RobotApp/appsettings.json, các mục
Olei-front/Olei-rear.)
Kiểm tra kết nối trước khi test:
ip -4 addr show eth0 # phải thấy inet 192.168.100.100/24
ping -c1 192.168.100.11 # front
ping -c1 192.168.100.12 # rear
Lưu ý quan trọng: nếu RobotNet10.RobotApp đang chạy, nó bind sẵn port
2368/2369 (không bật SO_REUSEPORT) → driver standalone sẽ bind lỗi
(Khong mo duoc socket... interface khong ton tai?). Kiểm tra ai đang giữ port:
ss -lunp | grep -E '2368|2369'
Build
Không có CMakeLists, chỉ dùng g++ thuần:
g++ -std=c++17 -O2 -pthread -Wall -Wextra -o test_dual test_dual.cpp olei_lidar.cpp
g++ -std=c++17 -O2 -pthread -Wall -Wextra -o example example.cpp olei_lidar.cpp
Test thử
2 lidar song song
./test_dual
In ra 5 scan mỗi bên, kèm số điểm, timestamp, error status, và model đã tự
dò được (model=...).
1 lidar
Sửa model/IP/port trong example.cpp rồi build lại, hoặc gọi trực tiếp:
olei::Driver drv(olei::MODEL_AUTO, "192.168.100.100", 2369);
drv.open();
olei::Scan scan;
drv.recv_scan(scan, 2000);
Sniff packet thô (debug khi nghi ngờ offset header)
python3 - <<'EOF'
import socket
s = socket.socket(socket.AF_INET, socket.SOCK_DGRAM)
s.bind(("192.168.100.100", 2369)) # đổi port theo lidar cần xem
data, addr = s.recvfrom(4096)
print("from", addr, "len", len(data))
print(data[:40].hex(' '))
EOF
Luôn ưu tiên capture thật hơn là tin comment trong code — comment mô tả ý định lúc viết, không phải offset đã verify trên thiết bị thật.
Chọn ModelConfig
| Constant | FOV (deg, có dấu) | Khi dùng |
|---|---|---|
MODEL_VB |
-135…135 | 2D 270°, Family A |
MODEL_VF |
-180…180 | 2D 360°, Family A |
MODEL_LR1F |
-180…180 | 2D 360° 50m, Family A |
MODEL_LR1BS5 |
-180…180 | 2D 360°, Family B |
MODEL_LR16F |
-135…135 | 3D 16-line |
MODEL_GS15 |
-180…180 | 2D 360°, Family C/V3 — chưa verify hardware thật |
MODEL_AUTO |
-180…180 (mặc định, có thể tự thu hẹp) | Không biết trước model |
MODEL_AUTO: chỉ có tác dụng tự-dò với Family B (đọc chuỗi tên model
trong header). Driver luôn lưu lại tên thật đọc từ packet (vd
"OLELR-1BS5", "OLELR-1BS2") — gọi drv.detected_model() để xem (trả về
"AUTO" nếu chưa nhận gói Family B nào). FOV chỉ tự thu hẹp khi tên đó khớp
một entry trong kModelTable (olei_lidar.cpp); nếu không khớp, FOV giữ
nguyên mặc định 360° (-180..180, không mất điểm) — an toàn nhưng có thể
giữ lại điểm ngoài FOV thật của thiết bị nếu thiết bị đó không quét tròn.
Family A không mang chuỗi tên model trong packet, nên MODEL_AUTO trên thiết
bị Family A cũng giữ nguyên FOV rộng — phải chỉ định model cụ thể (VD
MODEL_VB) nếu muốn thu hẹp FOV cho thiết bị góc hẹp.