293 lines
14 KiB
Markdown
293 lines
14 KiB
Markdown
# Lidarlib
|
||
|
||
Thư viện C++17 thu nhận dữ liệu lidar 2D cho **OLEI** (UDP), **SICK**
|
||
(TCP/UDP) và **ESPE** (TCP/UDP)
|
||
|
||
Mọi driver cùng implement một interface `lidarlib::Lidar`, khởi tạo qua một
|
||
factory duy nhất `lidarlib::make_lidar()`, output thống nhất theo định dạng
|
||
ROS `sensor_msgs/LaserScan`.
|
||
|
||
## Tính năng
|
||
|
||
- **Đa hãng, một API** — OLEI (Family A/B/C), SICK (TiM 5xx/7xx, nanoScan3)
|
||
và ESPE (LGA60) dùng chung interface: `open()` / `recv_scan()` / callback /
|
||
`close()`.
|
||
- **Tự nhận diện giao thức** — phân biệt họ giao thức OLEI theo frame ID từng
|
||
gói; chế độ `AUTO` tự dò model từ dữ liệu (Family B/C).
|
||
- **Chẩn đoán thiết bị** — đọc trạng thái tự chẩn đoán nhúng trong stream:
|
||
lỗi motor/điện áp/nhiệt độ (OLEI), kính bẩn/pollution (SICK TiM),
|
||
contamination/manipulation (nanoScan3).
|
||
- **Xử lý lỗi tường minh** — `ErrorCode` phân loại từ `errno` thật;
|
||
lifecycle an toàn với mọi thứ tự gọi `open()`/`close()`.
|
||
- **Đa luồng an toàn** — mỗi instance độc lập hoàn toàn, chạy mỗi lidar một
|
||
thread không cần khóa.
|
||
- **Cấu hình JSON** — khai báo danh sách lidar trong `config.json`,
|
||
load/save bằng API kèm sẵn.
|
||
|
||
## Cài đặt
|
||
|
||
Yêu cầu: Linux, CMake ≥ 3.10, trình dịch C++17. Không có dependency ngoài
|
||
(chỉ pthread).
|
||
|
||
```bash
|
||
cmake -S . -B build -DCMAKE_BUILD_TYPE=Release
|
||
cmake --build build -j"$(nproc)"
|
||
cmake --install build --prefix "$HOME/.local" # hoặc sudo với /usr/local
|
||
```
|
||
|
||
Tùy chọn CMake: `-DLIDARLIB_BUILD_EXAMPLES=OFF` (tắt binary demo),
|
||
`-DBUILD_SHARED_LIBS=OFF` (build static).
|
||
|
||
Dùng từ project khác:
|
||
|
||
```cmake
|
||
find_package(lidarlib REQUIRED)
|
||
target_link_libraries(my_app PRIVATE lidarlib::lidarlib)
|
||
```
|
||
|
||
## Sử dụng
|
||
|
||
### Đọc scan
|
||
|
||
```cpp
|
||
#include "lidarlib/lidarlib.hpp" // toàn bộ API trong một include
|
||
|
||
lidarlib::LidarConfig c{"front", "192.168.1.10", 2368, "AUTO", false, "OLEI"};
|
||
std::unique_ptr<lidarlib::Lidar> lidar = lidarlib::make_lidar(c);
|
||
|
||
if (lidar->open() != lidarlib::ErrorCode::Ok) {
|
||
fprintf(stderr, "open: %s\n", lidarlib::to_string(lidar->last_error()));
|
||
return 1;
|
||
}
|
||
|
||
lidarlib::ScanResult r;
|
||
if (lidar->recv_scan(r, 1000)) {
|
||
// r.scan : LaserScan — điểm đo, format ROS
|
||
// r.info : ExtraInfo — metadata tuỳ model
|
||
} else {
|
||
// Timeout / DeviceDisconnected — xem lidar->last_error()
|
||
}
|
||
```
|
||
|
||
Có thể khởi tạo driver trực tiếp không qua factory:
|
||
|
||
```cpp
|
||
lidarlib::Driver olei(lidarlib::MODEL_AUTO, "192.168.100.100", 2368);
|
||
lidarlib::SickDriver tim (lidarlib::MODEL_SICK_TIM571, "192.168.0.1", 2111);
|
||
lidarlib::NanoScanDriver nano(lidarlib::MODEL_SICK_NANOSCAN3, "0.0.0.0", 6060);
|
||
lidarlib::EspeDriver espe(lidarlib::MODEL_ESPE_LGA60, "192.168.1.88", 8080);
|
||
```
|
||
|
||
### Chế độ callback
|
||
|
||
Thay cho `recv_scan()` blocking:
|
||
|
||
```cpp
|
||
lidar->set_scan_callback([](const lidarlib::ScanResult& r) { /* mỗi vòng quét */ });
|
||
while (running) lidar->spin_once();
|
||
```
|
||
|
||
### Chẩn đoán thiết bị
|
||
|
||
Thiết bị nhúng thông tin tự chẩn đoán trong stream dữ liệu; driver decode
|
||
sẵn qua `get_diagnostics()` (chi tiết layout từng giao thức:
|
||
[docs/diagnostics.md](docs/diagnostics.md)):
|
||
|
||
```cpp
|
||
lidarlib::Diagnostics d = lidar->get_diagnostics();
|
||
if (!d.valid) {
|
||
// chưa decode được vòng quét nào
|
||
} else if (d.has_fault()) {
|
||
// OLEI Family A
|
||
d.monitor_fault(); // motor/giám sát bất thường
|
||
d.voltage_fault(); // điện áp ngoài dải
|
||
d.temperature_fault(); // nhiệt độ bất thường
|
||
// SICK
|
||
d.sick_error(); // TiM: device error
|
||
d.pollution_error(); // TiM: kính bẩn nặng
|
||
d.contamination_error(); // nanoScan3: kính bẩn nặng
|
||
d.manipulation(); // nanoScan3: nghi bị che/can thiệp
|
||
printf("fault: %s\n", lidarlib::to_string(d).c_str());
|
||
} else if (d.has_warning()) {
|
||
// pollution_warning() / contamination_warning() — kính bẩn nhẹ, nên lau
|
||
}
|
||
```
|
||
|
||
`d.healthy()` = đã có dữ liệu và không có fault. Khuyến nghị giám sát: cảm
|
||
biến khỏe khi và chỉ khi `recv_scan()` thành công đều đặn **và**
|
||
`get_diagnostics().has_fault() == false`.
|
||
|
||
### Xử lý lỗi & lifecycle
|
||
|
||
`open()` trả về `ErrorCode`; `last_error()` giữ kết quả của lần gọi gần nhất.
|
||
|
||
| ErrorCode | Ý nghĩa |
|
||
|---|---|
|
||
| `Ok` | Thành công |
|
||
| `AlreadyOpen` | `open()` khi đang mở — kết nối cũ giữ nguyên |
|
||
| `NotOpen` | `recv_scan()`/`spin_once()` khi chưa `open()` |
|
||
| `InvalidAddress` | Chuỗi IP không hợp lệ |
|
||
| `PortInUse` | Port local đã bị chiếm |
|
||
| `BindFailed` / `SocketError` | Lỗi bind khác / không tạo được socket |
|
||
| `ConnectionRefused` / `ConnectionFailed` / `Timeout` | TCP connect bị từ chối / không tới được / quá thời hạn |
|
||
| `HandshakeFailed` | TCP nối được nhưng lệnh start-stream thất bại |
|
||
| `DeviceDisconnected` | Thiết bị đóng kết nối / lỗi recv giữa chừng |
|
||
|
||
Lifecycle an toàn với mọi thứ tự gọi: `close()` là idempotent, `open()` lặp
|
||
trả `AlreadyOpen` và không đụng kết nối đang chạy, sau `close()` có thể
|
||
`open()` lại (state được reset).
|
||
|
||
### Cấu hình JSON
|
||
|
||
`lidar_app` (binary demo) đọc `config.json`, mở từng lidar một thread:
|
||
|
||
```json
|
||
{
|
||
"lidars": [
|
||
{"name":"front", "ip":"192.168.100.100", "port":2368, "brand":"OLEI", "model":"AUTO", "inverted":false},
|
||
{"name":"rear", "ip":"192.168.100.100", "port":2369, "brand":"OLEI", "model":"AUTO", "inverted":true},
|
||
{"name":"sick1", "ip":"192.168.0.1", "port":2111, "brand":"SICK", "model":"SICK-TIM571"},
|
||
{"name":"nano1", "ip":"0.0.0.0", "port":6060, "brand":"SICK", "model":"SICK-nanoScan3"},
|
||
{"name":"espe1", "ip":"192.168.1.88", "port":8080, "brand":"ESPE", "model":"ESPE-LGA60"}
|
||
]
|
||
}
|
||
```
|
||
|
||
| Trường | Ý nghĩa |
|
||
|---|---|
|
||
| `brand` | `"OLEI"` (mặc định), `"SICK"` hoặc `"ESPE"` |
|
||
| `model` | Tên trong bảng model bên dưới; tên lạ → mặc định của hãng |
|
||
| `inverted` | `true` nếu lidar lắp úp ngược — driver tự đảo góc (mọi hãng) |
|
||
| `use_udp` | Chỉ ESPE: `true` để dùng transport UDP thay vì TCP |
|
||
| `angle_min_deg` / `angle_max_deg` | Tuỳ chọn: remap tuyến tính góc output sang cửa sổ này (không cắt điểm). Bỏ trống = tắt |
|
||
|
||
Đọc/ghi bằng `lidarlib::load_config(path)` / `lidarlib::save_config(path, cfg)`.
|
||
|
||
## Model hỗ trợ
|
||
|
||
### OLEI (UDP, port mặc định 2368)
|
||
|
||
| Constant | FOV (°) | Range (m) | Giao thức |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `MODEL_VB` | −135…135 | 0.05…30 | Family A |
|
||
| `MODEL_VF` | −180…180 | 0.05…30 | Family A |
|
||
| `MODEL_LR1F` | −180…180 | 0.05…50 | Family A (0° thiết bị hướng đuôi, offset +180°) |
|
||
| `MODEL_LR1FMI` | −180…180 | 0.05…30 | Family B, ~2400 điểm/vòng (0° hướng đuôi) |
|
||
| `MODEL_LR1BS5` | −180…180 | 0.05…30 | Family B |
|
||
| `MODEL_LR16F` | −135…135 | 0.05…30 | 3D 16-line |
|
||
| `MODEL_GS15` | −180…180 | 0.05…30 | Family C/V3 — chưa verify phần cứng |
|
||
| `MODEL_AUTO` | −180…180 | 0.05…30 | Tự dò model (Family B/C) |
|
||
|
||
Driver nhận diện họ giao thức theo frame ID từng gói: **Family A** `0xFAF0`
|
||
(header 20 B, 3 B/điểm, CRC32) · **Family B** `0xFEF0` (header 40 B kèm tên
|
||
model ASCII, 8 B/điểm) · **Family C/V3** `0xFEAC` (header 48 B, 2–4 B/điểm).
|
||
Tên model đọc từ packet: `detected_model()` hoặc `result.info.detected_model`.
|
||
|
||
### SICK
|
||
|
||
| Constant | FOV (°) | Range (m) | Transport |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `MODEL_SICK_TIM5XX` | −135…135 | 0.05…10 | TCP/SOPAS (CoLa-A), port 2111 |
|
||
| `MODEL_SICK_TIM571` | −135…135 | 0.05…25 | TCP/SOPAS, port 2111 |
|
||
| `MODEL_SICK_TIM7XX` | −135…135 | 0.05…25 | TCP/SOPAS, port 2111 — verify trên TiM781S thật |
|
||
| `MODEL_SICK_NANOSCAN3` | −137.5…137.5 | 0.05…40 | UDP safety-data, port 6060 |
|
||
|
||
- **TiM (`SickDriver`)** — `open()` tự gửi lệnh start-stream; góc output đã
|
||
quy về 0° = phía trước.
|
||
- **nanoScan3 (`NanoScanDriver`)** — receiver UDP thụ động; đích UDP phải
|
||
cấu hình sẵn trong SICK Safety Designer. Chưa verify phần cứng thật.
|
||
|
||
### ESPE
|
||
|
||
| Constant | FOV (°) | Range (m) | Transport |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `MODEL_ESPE_LGA60` | −160…160 | 0.05…50 | TCP (mặc định) hoặc UDP, port 8080 |
|
||
|
||
- **LGA60 (`EspeDriver`)** — laser scanner FOV 320°, thiết bị quét
|
||
20°→340° với 0° hướng đuôi (offset −180° để output 0° = phía trước).
|
||
`open()` tự gửi lệnh start-capture `RAuto`; các tham số thiết bị (tốc độ
|
||
quay, độ phân giải 0.025–0.5°, mức lọc nhiễu) lấy theo cấu hình đã nạp
|
||
bằng phần mềm Windows của hãng — driver không tự đổi. Frame dữ liệu
|
||
`HISN` (header big-endian, điểm đo little-endian: distance mm +
|
||
intensity); frame vùng `WSimu` (nếu thiết bị gửi) được đọc lấy mã lỗi.
|
||
Chuyển transport UDP qua tham số `use_udp` của constructor hoặc trường
|
||
`use_udp` trong config JSON. Mặc định của hãng: IP 192.168.1.88, port
|
||
8080. Port từ driver ROS gốc của hãng — chưa verify trên phần cứng thật.
|
||
|
||
## Kiểu dữ liệu
|
||
|
||
### `ScanResult`
|
||
|
||
Kết quả một vòng quét: `{ LaserScan scan; ExtraInfo info; }`.
|
||
|
||
### `LaserScan`
|
||
|
||
Cùng field và đơn vị với ROS `sensor_msgs/LaserScan`:
|
||
|
||
| Field | Kiểu | Ý nghĩa |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `angle_min` / `angle_max` | `float` | Góc điểm đầu/cuối (rad), unwrap liên tục |
|
||
| `angle_increment` | `float` | Bước góc (rad); góc điểm *i* = `angle_min + i·increment` |
|
||
| `ranges` | `vector<float>` | Khoảng cách (m), theo thứ tự quét |
|
||
| `intensities` | `vector<float>` | Cường độ phản xạ 0–255 |
|
||
| `range_min` / `range_max` | `float` | Dải đo hợp lệ (m), lấy từ `ModelConfig` |
|
||
| `timestamp_ms` | `uint32_t` | Đồng hồ thiết bị (ms); 0 nếu giao thức không có |
|
||
| `time_increment` / `scan_time` | `float` | Luôn 0 (thiết bị không cung cấp) |
|
||
|
||
### `ExtraInfo`
|
||
|
||
Metadata tuỳ giao thức; trường thiết bị không có giữ `std::nullopt`:
|
||
|
||
| Field | Nguồn | Ý nghĩa |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `detected_model` | mọi driver | Tên model thực đọc từ dữ liệu (hoặc tên cấu hình) |
|
||
| `error_status` | OLEI Family A | Byte lỗi thiết bị (xem Diagnostics) |
|
||
| `distance_scale_mm` | OLEI A/B | Hệ số mm/count của khoảng cách |
|
||
| `rotation_raw` | OLEI Family A | Tốc độ motor (raw) |
|
||
| `scan_frequency_raw`, `input_status`, `output_status`, `field_status`, `status_flags` | OLEI Family C, SICK TiM | Trạng thái I/O, field an toàn, cờ trạng thái (raw) |
|
||
| `sick_device_status` | SICK TiM | Cặp Device Status: 0 ok · 1 error · 2 pollution warning · 4 pollution error |
|
||
| `nano_general_state` | nanoScan3 | Byte 0 block General System State (bit `kNanoState*`) |
|
||
| `espe_error_status` | ESPE LGA60 | Từ lỗi thiết bị trong frame vùng `WSimu` (chỉ có khi host poll area data) |
|
||
|
||
### `Diagnostics`
|
||
|
||
Trạng thái tự chẩn đoán đã decode (`lidarlib/diagnostics.hpp`), trả về từ
|
||
`get_diagnostics()` hoặc `decode_diagnostics(result.info)`:
|
||
|
||
| API | Ý nghĩa |
|
||
|---|---|
|
||
| `valid` | Đã decode được ít nhất một vòng quét |
|
||
| `monitor_fault()` / `voltage_fault()` / `temperature_fault()` | OLEI Family A: motor / điện áp / nhiệt độ bất thường |
|
||
| `sick_error()` / `pollution_warning()` / `pollution_error()` | SICK TiM: lỗi thiết bị / kính bẩn nhẹ / kính bẩn nặng |
|
||
| `contamination_warning()` / `contamination_error()` / `manipulation()` | nanoScan3: kính bẩn / nghi bị can thiệp |
|
||
| `espe_fault()` | ESPE LGA60: từ lỗi thiết bị khác 0 (ý nghĩa bit chưa verify) |
|
||
| `has_fault()` | Gộp mọi nguồn lỗi |
|
||
| `has_warning()` | Gộp các cảnh báo kính bẩn (vẫn đo được) |
|
||
| `healthy()` | `valid && !has_fault()` |
|
||
| `to_string(d)` | Chuỗi log một dòng: `no data` / `ok` / `WARN: …` / `FAULT: …` |
|
||
|
||
### `ModelConfig` & `LidarConfig`
|
||
|
||
- `ModelConfig` — thông số một model: tên, FOV, dải đo, offset góc, cửa sổ
|
||
remap. Các preset `MODEL_*` khai báo sẵn trong header.
|
||
- `LidarConfig` — một entry cấu hình runtime: `{name, ip, port, model,
|
||
inverted, brand}`, dùng với `make_lidar()` và file JSON.
|
||
|
||
## Cấu trúc source
|
||
|
||
| File | Vai trò |
|
||
|---|---|
|
||
| `include/lidarlib/lidarlib.hpp` | Include tổng hợp toàn bộ API |
|
||
| `include/lidarlib/lidar.hpp` | Kiểu dữ liệu, interface `Lidar`, driver OLEI, preset `MODEL_*` |
|
||
| `include/lidarlib/sick_lidar.hpp` | `SickDriver`, `NanoScanDriver`, preset `MODEL_SICK_*` |
|
||
| `include/lidarlib/espe_lidar.hpp` | `EspeDriver`, preset `MODEL_ESPE_LGA60` |
|
||
| `include/lidarlib/diagnostics.hpp` | `Diagnostics`, bit lỗi, `decode_diagnostics()` |
|
||
| `include/lidarlib/error.hpp` | `enum class ErrorCode` + `to_string()` |
|
||
| `include/lidarlib/config.hpp` | `LidarConfig`, load/save JSON, `make_lidar()` |
|
||
| `src/olei_lidar.cpp` | Parse Family A/B/C, CRC, gom vòng quét |
|
||
| `src/sick_lidar.cpp` | Parse CoLa-A (TiM) + safety-data UDP (nanoScan3) |
|
||
| `src/espe_lidar.cpp` | Parse frame `HISN`/`WSimu` (LGA60), gom vòng quét |
|
||
| `src/lidar_config.cpp` | Bảng model/brand, config JSON, factory |
|
||
| `docs/diagnostics.md` | Nghiên cứu layout dữ liệu chẩn đoán từng giao thức |
|
||
| `examples/` | Demo: một lidar, hai lidar song song, SICK TiM, nanoScan3, app khung |
|