# Nghiên cứu: Dữ liệu chẩn đoán (diagnosis) của lidar OLEI & SICK Tài liệu này tổng hợp những gì các gói dữ liệu OLEI mang theo về **tình trạng thiết bị** (self-diagnostics), ngoài dữ liệu điểm quét. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở cho API `lidarlib::Diagnostics` / `Lidar::get_diagnostics()` (header `include/lidarlib/diagnostics.hpp`). Điểm quan trọng: **lidar OLEI không có kênh/query chẩn đoán riêng** — driver chỉ nhận UDP thụ động, thiết bị không nhận lệnh hỏi trạng thái. Toàn bộ thông tin chẩn đoán được **nhúng trong header của chính gói dữ liệu quét**, nên "lấy data diagnosis" = decode header của stream đang chạy, không tốn thêm băng thông hay round-trip nào. ## 1. Family A (Frame ID `0xFAF0` — VB, VF, LR-1F) Header 20 byte, thông tin chẩn đoán nằm ở các offset sau: | Offset | Kích thước | Trường | Ý nghĩa | |---|---|---|---| | `[4]` | u8 | `distance_scale` | mm/count — gián tiếp cho biết chế độ đo | | `[5]` | u8 | **`error_status`** | Byte lỗi thiết bị, xem bảng bit bên dưới | | `[10-11]` | u16 LE | `rotation_raw` | Tốc độ quay motor (raw, **đơn vị chưa xác minh** — nghi là RPM hoặc Hz×100) | | `[12-15]` | u32 LE | `timestamp` | Đồng hồ thiết bị (ms) — dùng phát hiện thiết bị treo/reset | ### Bit map của `error_status` (byte `[5]`) | Bit | Mask | Tên | Ý nghĩa khi = 1 | |---|---|---|---| | 0 | `0x01` | Monitor | Khối giám sát/motor bất thường (motor không đạt tốc độ, mất đồng bộ encoder) | | 1 | `0x02` | Voltage | Điện áp nguồn ngoài dải cho phép | | 2 | `0x04` | Temperature | Nhiệt độ bên trong bất thường (quá nóng/quá lạnh) | | 3-7 | `0xF8` | Reserved | Chưa định nghĩa trong tài liệu OLEI; driver vẫn coi ≠0 là fault và log dạng `reserved(0xXX)` | Ghi chú thực nghiệm: - Trên thiết bị chạy bình thường byte này luôn `0x00`; chưa tái tạo được fault thật trên phần cứng (chưa thử hạ áp/che gương), nên ý nghĩa bit lấy theo tài liệu giao thức OLEI, **chưa verify từng bit bằng lỗi thật**. - `error_status` lặp lại trong *mỗi packet* (~22°/packet), nhưng driver chỉ chốt giá trị theo **vòng quét** (lần `flush_scan()` gần nhất) — đủ nhanh (10-20 Hz) và nhất quán với `ScanResult`. ## 2. Family B (Frame ID `0xFEF0` — LR-1BS5, LR-1FMI) Header 40 byte mang **tên model ASCII** tại `[7-16]` và `distance_scale` tại `[6]`, nhưng **không có byte lỗi, không có timestamp**. Đã dò toàn bộ 40 byte header trên stream thật của LR-1FMI: các byte còn lại là hằng số/counter, không thấy trường nào đổi giá trị khi thiết bị hoạt động — kết luận Family B **không phát dữ liệu chẩn đoán trên wire**. Chẩn đoán khả dụng duy nhất với Family B là **gián tiếp**: - Mất gói / `ErrorCode::Timeout` từ `recv_scan()` → thiết bị ngắt kết nối hoặc treo. - Số điểm mỗi vòng tụt bất thường (LR-1FMI chuẩn ~2400 điểm/vòng) → nghi bẩn kính / lỗi quang học. `get_diagnostics()` với Family B trả về `valid = true` sau scan đầu tiên nhưng `error_status = 0` và mọi trường optional là `nullopt` — nghĩa là "không có thông tin", **không** đồng nghĩa "thiết bị khỏe". ## 3. Family C / Protocol V3 (Magic `0xFEAC` — GS1-5) Header 48 byte, giàu thông tin trạng thái nhất (GS1-5 là dòng có field an toàn kiểu safety-scanner). Các trường chẩn đoán (port từ driver C# `OleiGS15Driver.cs`, **chưa verify trên phần cứng thật**): | Offset | Kích thước | Trường | Ý nghĩa (theo driver C#) | |---|---|---|---| | `[24-25]` | u16 LE | `scan_frequency_raw` | Tần số quét raw (nghi Hz×100) | | `[28-29]` | u16 LE | `input_status` | Trạng thái các chân input số | | `[30-31]` | u16 LE | `output_status` | Trạng thái các chân output số (OSSD?) | | `[32-35]` | u32 LE | `field_status` | Trạng thái các vùng field an toàn (bit nào = vùng nào chưa rõ) | | `[44-47]` | u32 LE | `status_flags` | Cờ trạng thái tổng — bit map chưa có tài liệu | Vì bit map chưa xác minh, driver **truyền nguyên giá trị raw** qua `Diagnostics` (các trường `std::optional`) thay vì decode sai. Khi có tài liệu V3 chính thức hoặc thiết bị GS1-5 để thử, bổ sung decode tại `decode_diagnostics()` trong `src/olei_lidar.cpp`. ## 4. SICK TiM (TCP/CoLa-A — telegram `LMDscandata`) Khác OLEI, TiM có **hai đường** lấy chẩn đoán: 1. **Nhúng trong stream** (driver dùng đường này): telegram `sSN LMDscandata` mang cặp **Device Status** ngay sau SerialNumber. Theo SICK Telegram Listing (8014631): | Cặp giá trị | Ý nghĩa | |---|---| | `0 0` | OK | | `0 1` | Error — thiết bị lỗi, dữ liệu không tin được | | `0 2` | Pollution warning — kính bắt đầu bẩn, vẫn đo được | | `0 4` | Pollution error — kính bẩn nặng, phải lau | Driver ghép cặp này vào `info.sick_device_status` (`(word0<<8)|word1`) và decode qua `sick_error()` / `pollution_warning()` / `pollution_error()`. Ngoài ra telegram còn mang input/output số (`input_status`/`output_status`) và tần số quét (`scan_frequency_raw`, đơn vị 1/100 Hz). **Chưa verify trên TiM781S thật với kính bẩn** — cần che/bôi bẩn kính để xác nhận giá trị 2/4. 2. **Query chủ động qua SOPAS** (chưa implement): `sRN SCdevicestate` (0=busy, 1=ready, 2=error), `sRN LCMstate` (mức nhiễm bẩn), `sRN DItype`/`sRN ODoprh` (giờ vận hành). Cần cơ chế request/response xen giữa stream — xem mục Hướng mở rộng. ## 5. SICK nanoScan3 (UDP safety-data — block General System State) Packet UDP của nanoScan3 gồm nhiều block, header trỏ tới từng block bằng cặp offset/size. Block **General System State** (offset tại header `[32]`, size `[34]`) là block trạng thái an toàn; **byte 0** của block (layout theo `sick_safetyscanners`, **chưa verify phần cứng**): | Bit | Mask | Ý nghĩa khi = 1 | |---|---|---| | 0 | `0x01` | Run mode active (đang chạy bình thường) | | 1 | `0x02` | Standby mode | | 2 | `0x04` | Contamination warning — kính bẩn nhẹ | | 3 | `0x08` | Contamination error — kính bẩn nặng, vùng an toàn không tin được | | 4 | `0x10` | Reference contour status | | 5 | `0x20` | Manipulation — nghi bị che/can thiệp cố ý | Driver đọc byte này vào `info.nano_general_state`, decode qua `contamination_warning()` / `contamination_error()` / `manipulation()`. Lưu ý: block này **chỉ có mặt nếu được tick chọn** trong cấu hình data output của Safety Designer — thiếu block thì trường giữ `nullopt`. ## 6. Chẩn đoán tầng transport (mọi driver) Ngoài dữ liệu trên wire, bản thân driver cung cấp lớp chẩn đoán kết nối: | Tín hiệu | API | Ý nghĩa | |---|---|---| | Không mở được socket | `open()` → `ErrorCode` | Lỗi cấu hình host (port bận, IP sai...) | | Không có gói trong `timeout_ms` | `recv_scan()` = false + `last_error() == Timeout` | Đứt cáp, thiết bị mất nguồn, sai port | | Lỗi recv giữa chừng | `last_error() == DeviceDisconnected` | Socket lỗi cứng | | `timestamp_ms` nhảy lùi | so sánh giữa 2 scan (Family A) | Thiết bị vừa reset/reboot | Chiến lược giám sát khuyến nghị cho app: coi cảm biến **healthy** khi và chỉ khi `recv_scan()` thành công đều đặn **và** `get_diagnostics().has_fault() == false`. ## 7. API ```cpp #include "lidarlib/lidarlib.hpp" lidarlib::ScanResult r; if (lidar->recv_scan(r, 1000)) { lidarlib::Diagnostics d = lidar->get_diagnostics(); if (!d.valid) { // chưa có scan nào được decode (hoặc driver không hỗ trợ — SICK) } else if (d.has_fault()) { // Family A: đọc từng bit if (d.voltage_fault()) /* điện áp bất thường */; if (d.temperature_fault()) /* nhiệt độ bất thường */; if (d.monitor_fault()) /* motor/giám sát bất thường */; printf("lidar fault: %s\n", lidarlib::to_string(d).c_str()); } // SICK: cảnh báo kính bẩn — chưa phải fault nhưng nên lên lịch lau if (d.has_warning()) { d.pollution_warning(); // TiM d.contamination_warning(); // nanoScan3 } if (d.manipulation()) /* nanoScan3: nghi bị che/can thiệp */; // Family C raw (nullopt nếu không phải GS1-5) if (d.status_flags) printf("status_flags=0x%08X\n", *d.status_flags); } ``` - `Lidar::get_diagnostics()` — snapshot từ vòng quét decode gần nhất; gọi từ cùng thread đang bơm `recv_scan()`/`spin_once()` (driver không khóa nội bộ). - `decode_diagnostics(const ExtraInfo&)` — hàm free, decode trực tiếp từ `ScanResult::info` nếu app muốn gắn chẩn đoán với đúng scan cụ thể. - `to_string(Diagnostics)` — chuỗi log 1 dòng: `no data` / `ok` / `WARN: pollution` / `FAULT: voltage temperature`. - `has_fault()` gộp mọi nguồn lỗi (OLEI byte lỗi, TiM device/pollution error, nano contamination error/manipulation); `has_warning()` gộp các mức cảnh báo kính bẩn. ## 8. Hướng mở rộng - **SICK SOPAS query chủ động**: `sRN SCdevicestate` (0=busy, 1=ready, 2=error), `sRN LCMstate` (mức nhiễm bẩn chi tiết) — cần cơ chế request/response xen giữa stream `LMDscandata`. - **Family A bit 3-7**: cần bảng tra từ OLEI hoặc thử nghiệm gây lỗi có chủ đích (hạ áp nguồn, chặn tản nhiệt) để xác minh. - **GS1-5**: cần thiết bị thật để xác minh toàn bộ Family C. - **TiM pollution 2/4**: cần thử che/bôi bẩn kính TiM781S thật để xác nhận.