commit 21596ef67abe74feb2481ee534d1c4abf36d7345 Author: QUYVN Date: Thu Jun 25 16:35:39 2026 +0700 first commit diff --git a/README.md b/README.md new file mode 100644 index 0000000..909dd35 --- /dev/null +++ b/README.md @@ -0,0 +1,126 @@ +# Olei Lidar Driver + +Driver UDP độc lập (C++17, không phụ thuộc CMake/ROS) cho lidar Olei. Tự nhận +diện họ giao thức (Family A/B) theo từng gói, hỗ trợ chạy nhiều lidar song song. + +## Kiến trúc + +| File | Vai trò | +|------|---------| +| `olei_lidar.hpp` | API: `Point`, `Scan`, `ModelConfig`, class `Driver` | +| `olei_lidar.cpp` | Parse Family A (0xFAF0) & Family B (0xFEF0), CRC, gom scan | +| `example.cpp` | Demo 1 lidar, `recv_scan()` blocking | +| `test_dual.cpp` | Demo 2 lidar song song (2 thread) | + +Ba họ giao thức: +- **Family A** (`0xFAF0`) — VB/VF/LR-1F. Header 20B + block 3B/điểm. Có CRC32. +- **Family B** (`0xFEF0`) — LR-1BS5/LR-1BS2. Header 40B (preamble `0x010F` + + frame id ở offset [2-3], chuỗi tên model ASCII ở offset [7-17)) + block + 8B/điểm. +- **Family C / protocol V3** (`0xFEAC`) — GS1-5. Header 48B, block 2/4B/điểm + tùy byte `Types`. **Port từ driver C# `OleiGS15Driver.cs` (RobotNet10.RobotApp), + CHƯA verify bằng phần cứng GS1-5 thật** (không có thiết bị để sniff) — chỉ + test bằng packet giả lập tự dựng theo đúng cấu trúc header. + +Góc điểm đo (`Point::angle_deg`) luôn ở hệ **có dấu** `[-180, 180]`, 0 = phía +trước, dương = bên trái. + +## Kết nối lidar + +Mạng tham chiếu trên host này (`/home/robotics`): + +``` +eth0: 192.168.100.100/24 + ├─ front (scan_1): DeviceIp 192.168.100.11, DevicePort 2368 + └─ rear (scan_2): DeviceIp 192.168.100.12, DevicePort 2369 +``` + +(Khớp với `RobotApp/RobotNet10.RobotApp/appsettings.json`, các mục +`Olei-front`/`Olei-rear`.) + +Kiểm tra kết nối trước khi test: + +```bash +ip -4 addr show eth0 # phải thấy inet 192.168.100.100/24 +ping -c1 192.168.100.11 # front +ping -c1 192.168.100.12 # rear +``` + +**Lưu ý quan trọng:** nếu `RobotNet10.RobotApp` đang chạy, nó bind sẵn port +2368/2369 (không bật `SO_REUSEPORT`) → driver standalone sẽ bind lỗi +(`Khong mo duoc socket... interface khong ton tai?`). Kiểm tra ai đang giữ port: + +```bash +ss -lunp | grep -E '2368|2369' +``` + +## Build + +Không có CMakeLists, chỉ dùng g++ thuần: + +```bash +g++ -std=c++17 -O2 -pthread -Wall -Wextra -o test_dual test_dual.cpp olei_lidar.cpp +g++ -std=c++17 -O2 -pthread -Wall -Wextra -o example example.cpp olei_lidar.cpp +``` + +## Test thử + +### 2 lidar song song + +```bash +./test_dual +``` + +In ra 5 scan mỗi bên, kèm số điểm, timestamp, error status, và **model đã tự +dò được** (`model=...`). + +### 1 lidar + +Sửa model/IP/port trong `example.cpp` rồi build lại, hoặc gọi trực tiếp: + +```cpp +olei::Driver drv(olei::MODEL_AUTO, "192.168.100.100", 2369); +drv.open(); +olei::Scan scan; +drv.recv_scan(scan, 2000); +``` + +### Sniff packet thô (debug khi nghi ngờ offset header) + +```bash +python3 - <<'EOF' +import socket +s = socket.socket(socket.AF_INET, socket.SOCK_DGRAM) +s.bind(("192.168.100.100", 2369)) # đổi port theo lidar cần xem +data, addr = s.recvfrom(4096) +print("from", addr, "len", len(data)) +print(data[:40].hex(' ')) +EOF +``` + +Luôn ưu tiên capture thật hơn là tin comment trong code — comment mô tả ý +định lúc viết, không phải offset đã verify trên thiết bị thật. + +## Chọn `ModelConfig` + +| Constant | FOV (deg, có dấu) | Khi dùng | +|---|---|---| +| `MODEL_VB` | -135…135 | 2D 270°, Family A | +| `MODEL_VF` | -180…180 | 2D 360°, Family A | +| `MODEL_LR1F` | -180…180 | 2D 360° 50m, Family A | +| `MODEL_LR1BS5` | -180…180 | 2D 360°, Family B | +| `MODEL_LR16F` | -135…135 | 3D 16-line | +| `MODEL_GS15` | -180…180 | 2D 360°, Family C/V3 — **chưa verify hardware thật** | +| `MODEL_AUTO` | -180…180 (mặc định, có thể tự thu hẹp) | Không biết trước model | + +`MODEL_AUTO`: chỉ có tác dụng tự-dò với **Family B** (đọc chuỗi tên model +trong header). Driver luôn lưu lại **tên thật** đọc từ packet (vd +`"OLELR-1BS5"`, `"OLELR-1BS2"`) — gọi `drv.detected_model()` để xem (trả về +`"AUTO"` nếu chưa nhận gói Family B nào). FOV chỉ tự thu hẹp khi tên đó khớp +một entry trong `kModelTable` (`olei_lidar.cpp`); nếu không khớp, FOV giữ +nguyên mặc định 360° (`-180..180`, không mất điểm) — an toàn nhưng có thể +giữ lại điểm ngoài FOV thật của thiết bị nếu thiết bị đó không quét tròn. + +Family A không mang chuỗi tên model trong packet, nên `MODEL_AUTO` trên thiết +bị Family A cũng giữ nguyên FOV rộng — phải chỉ định model cụ thể (VD +`MODEL_VB`) nếu muốn thu hẹp FOV cho thiết bị góc hẹp.