# MiR Robot Reference Guide — Tóm tắt > Nguồn: `docs/Reference guide.pdf` > **MiR robot Reference guide (en), rev. 1.9, 03/2019** > Mô tả giao diện web trên robot MiR (không phải User Guide phần cứng MiR250). --- ## 1. Giới thiệu Tài liệu dành cho **administrator** và người cấu hình hệ thống: tạo mission, map, user, dashboard, Modbus trigger. Tài liệu liên quan khác (Distributor site / Support Portal): | Loại | Nội dung | |------|----------| | Quick Start | Vận hành nhanh (in trong hộp robot) | | User Guide | Vận hành & bảo trì robot (MiR250 có bản riêng) | | Commissioning / Risk Analysis | Đưa robot vào sản xuất an toàn | | REST API Reference | Robot, Hook, Fleet | | Network & WiFi Guide | Yêu cầu mạng | - Fleet (scheduler, robot groups): tài liệu riêng *MiR Fleet Reference Guide*. --- ## 2. MiR robot interface (ch. 2) Giao diện web trên robot: **responsive** (PC, tablet, portrait/landscape). Truy cập qua WiFi AP robot hoặc LAN (`http://` / `mir.com`). ### 2.1 Signing in #### Luồng truy cập ``` Thiết bị → kết nối mạng robot → trình duyệt → trang Sign in → shell app (Dashboard / Setup / …) ``` Toàn bộ UI bị chặn cho đến khi đăng nhập thành công. #### Hai cách đăng nhập | Cách | Đối tượng | Giao diện | |------|-----------|-----------| | **Username + password** | Distributor, Administrator, kỹ sư | Tab form username + password | | **PIN 4 chữ số** | Operator sàn (quyền thấp) | Tab PIN; **không có PIN mặc định** | #### Ba cấp truy cập mặc định | Role | Username | Password mặc định | Vai trò | |------|----------|-------------------|---------| | **Distributor** | `Distributor` | Liên hệ MiR Support | Đại lý; full quyền; quản lý quyền Admin/User | | **Administrator** | `Admin` | `admin` | Kỹ sư khách hàng; full read/write | | **User** | `User` | `user` | Operator hàng ngày | > *MiR250 Quick Start:* đổi password mặc định ngay; mỗi người một tài khoản; chỉ operator cấp thấp dùng PIN; Admin/Distributor dùng password mạnh. #### Tách credentials và permissions | Lớp | Gắn với | Nội dung | |-----|---------|----------| | **Credentials** | **User** (cá nhân) | username, password, PIN | | **Permissions** | **User group** (nhóm) | module nào được xem / sửa | Mỗi user thuộc **một** user group. Mục không có quyền write: **vẫn hiển thị nhưng không chỉnh sửa được**. #### User groups mặc định (mục 4.6) | Nhóm | Quyền mặc định | |------|----------------| | **Distributors** | Full R/W; quản lý quyền Administrators và Users | | **Administrators** | Full R/W; quản lý quyền Users | | **Users** | Xem toàn UI; tạo/sửa **dashboard** | Admin có thể tạo thêm user group (ví dụ `Operators`) và gán quyền từng module (Maps, Missions, System…). #### Sau khi đăng nhập - **Góc phải trên:** tên user → đổi password, Sign out. - Admin tạo user tại **Setup → Users**; nhóm tại **Setup → User groups** (tạo group **trước** user). - Dashboard gán quyền theo group qua nút **Permissions** khi tạo/sửa dashboard. - Widget **Log-out button** trên dashboard (hữu ích trên tablet). #### Bảo mật (Quick Start + SW mới) - MiR **không** ép password policy phức tạp trên robot đơn lẻ. - Không nên nhiều người dùng chung một account. - SW mới (~2023): **auto sign-out** theo user group; MiR Fleet hỗ trợ **OAuth 2.0 / OpenID Connect**. #### Thiết kế web tương tự MiR (gợi ý Test3) **UI trang Sign in** | Thành phần | Mô tả | |------------|--------| | Layout | Full-screen, logo, form giữa màn hình | | Tabs | `Username & password` \| `PIN code` | | Nút | **Sign in** (MiR dùng thuật ngữ này) | | Responsive | Input/nút lớn, dễ chạm trên tablet sàn | **Kiến trúc** ``` Sign-in (public) → POST /api/auth/login → session/JWT → Shell app + route guard theo permissions → API middleware (read/write từng module) ``` **API gợi ý** | Method | Endpoint | Mô tả | |--------|----------|--------| | POST | `/api/auth/login` | `{ username, password }` hoặc `{ pin }` | | POST | `/api/auth/logout` | Hủy session | | GET | `/api/auth/me` | User, group, permissions (ẩn menu) | | PUT | `/api/auth/password` | User tự đổi password | | CRUD | `/api/users`, `/api/user_groups` | Cần quyền admin | **Phân quyền UI sau login (ví dụ)** | Group | Truy cập | |-------|----------| | User / Operator | Dashboard (mission, queue, pause/cancel) | | Administrator | + Setup (Missions, Maps, Tích hợp, Cấu hình) | | Distributor | + Users / User groups | #### Test3 hiện tại | MiR §2.1 | Test3 | |----------|-------| | Sign in bắt buộc | Chưa có — mở thẳng UI | | User / User group | Chưa có | | PIN operator | Chưa có | | REST auth | API công khai (phù hợp dev) | ### 2.2 Navigating the MiR robot interface - Menu chính → **tối đa một submenu** rồi vào section (ví dụ Setup → Sounds). - **Top bar:** trạng thái robot, nút start/pause. ### 2.3 Getting started Thiết lập user trước vận hành: 1. **Users** (Setup → Users) 2. **User groups** (Setup → User groups) 3. **Dashboards** theo vai trò (Dashboards → Create) Thiết lập hệ thống: map → chỉnh map (positions, zones) → missions. --- ## 3. Mục lục đầy đủ ### 1. About this document - 1.1. Where to find more information - 1.2. Document history ### 2. MiR robot interface - 2.1. Signing in - 2.2. Navigating the MiR robot interface - 2.3. Getting started ### 3. Dashboards - **3.1. Dashboards** — Create / designer / edit / delete - **3.2. Widgets** - 3.2.1. **Maps** — Locked map, Map - 3.2.2. **Missions** — Mission button, Pause/Continue, Mission queue, Mission action log, Mission group - 3.2.3. **PLC registers** — PLC button/display - 3.2.4. **I/O module** — Connect, configuration, status - 3.2.5. **Hook** — Cart actions (Pick up / Place cart) - 3.2.6. **Miscellaneous** — Joystick, Robot summary, Distributor, Log-out button ### 4. Setup - **4.1. Missions** — Start, Create, Editor, Actions (xem §4 bên dưới) - **4.2. Maps** — Site, mapping, object types (walls, zones…), delete - **4.3. Sounds** — Edit sound - **4.4. Transitions** — Chuyển map tự động - **4.5. Users** — CRUD user - **4.6. User groups** — CRUD nhóm - **4.7. Shelf types** - **4.8. I/O modules** — Kết nối Modbus/TCP I/O - **4.9. Paths** - **4.10. Path guides** ### 5. Monitoring - Analytics, System log, Error logs, Hardware health, Safety system - **Mission log** / Mission action log ### 6. System - Settings (WiFi, date/time), Processes, PLC registers, Software versions, Backups - **Robot setup** — bật Modbus, cấu hình robot - **Triggers** — gắn coil Modbus → mission_id ### 7. Help - Robot & Hook info, **API documentation**, Remote access, Service book, Manual ### 8. Hook - Manual control, Carts (type, calibration), Settings, Setup ### 9. Modbus register reference - 9.1. Status messages (registers 4001+) - 9.2. PLC triggers (int/float) - 9.3. Mission triggers (coil **1001–2000**) - 9.4. Action commands (coil **1–6**) --- ## 4. Ba cách chạy Mission (mục 4.1.1) | Cách | Mô tả | |------|--------| | **Dashboard** | Widget Mission button — một mission cố định | | **Setup → Missions** | Bấm icon **queue** → thêm vào mission queue | | **Tích hợp ngoài** | Modbus trigger (coil), REST API (xem Help → API) | **Mission queue:** robot chạy tuần tự từ trên xuống; operator có thể sắp xếp lại. **Biến (variables):** nếu mission có tham số biến (ví dụ position), operator chọn giá trị khi enqueue — hiển thị **màu xanh** trong queue. --- ## 5. Mission editor - Mission = chuỗi **actions** (Move, Logic, Battery, I/O, Cart…). - Action có thể dùng **giá trị cố định** hoặc **biến** (hỏi operator mỗi lần enqueue). - Kéo thả ↕ để sắp xếp; thực thi **từ trên xuống dưới**. - Có thể **embed mission con** (icon ◎) trong mission lớn. - **Save** / **Save as** / đổi tên & nhóm qua ⚙. ### 4.1.4. Mission actions — các nhóm #### Variables (4.1.4.1–2) - Khai báo biến dùng chung trong mission. #### Move (4.1.4.3) | Action | Mục đích | |--------|----------| | Adjust localization | Hiệu chỉnh vị trí trên map | | Check position status | Kiểm tra position free/occupied (timeout) | | Docking | Dock vào marker / trạm sạc | | Move | Đi tới position (retries, distance threshold) | | Move to entry position | Đi tới entry position trước khi dock/pick | | Move to coordinate | X, Y, orientation tuyệt đối trên map | | Planner settings | Desired speed, path deviation, path timeout | | Relative Move | Dịch chuyển tương đối X/Y/yaw | | Set footprint | Đổi footprint (top module, cart) | | Switch Map | Chuyển map trong mission (cần overlap vật lý) | #### Battery (4.1.4.4) - **Charging** — đi dock + sạc theo thời gian tối thiểu hoặc % pin; có thể giữ sạc đến khi có mission mới. #### Logic (4.1.4.5) | Action | Mục đích | |--------|----------| | **Break** | Thoát vòng **Loop** | | **Continue** | Bỏ phần còn lại của vòng loop, sang vòng tiếp theo | | **If** | Điều kiện: pin %, pending missions, PLC register, I/O input → nhánh True/False | | **Loop** | Lặp N lần hoặc **endlessly** (đến khi operator dừng); kéo action vào body loop | | **Pause** | Dừng mission đến khi operator bấm Continue | | **Prompt User** | Hỏi Yes/No/Timeout | | **Return** | **Abort mission** (thường trong Try/Catch) | | **Wait** | Chờ N giây | | **While** | Lặp action khi điều kiện còn đúng | #### Error handling (4.1.4.6) - **Try/Catch** — Try thất bại → chạy Catch (ví dụ Return). #### Sound/Light, PLC, Email, I/O module, Cart, Shelf, UR - Set/wait I/O, PLC register, pick/drop cart, shelf, tích hợp UR cobot, v.v. --- ## 6. Maps - **Site** — nhóm nhiều map (tầng/khu vực); robot chuyển map qua Transition hoặc Switch Map action. - **Object types:** Walls, Floors, Positions, Markers, Directional zones, Preferred/Unpreferred/Forbidden/Critical zones, Speed zones, Sound/light zones, Planner zones, I/O zones, Limit-robots (Fleet), Evacuation zones (Fleet). --- ## 7. Dashboard widgets | Widget MiR | Test3 (Cách B) | |------------|----------------| | Mission button | `dashboard.js` — mission_button | | Mission group | mission_group | | Mission queue | mission_queue | | Pause/Continue | pause_continue (+ **Hủy mission** bổ sung trong Test3) | --- ## 8. Modbus Robot là **Modbus TCP server**. Bật tại **System → Robot setup**, cấu hình trigger tại **System → Triggers**. ### Mission triggers (coil 1001–2000) Rising edge coil → enqueue mission đã gắn `mission_id`. ### Action commands (coil 1–6) | Coil | Chức năng | |------|-----------| | 1 | Continue robot | | 2 | Pause robot | | 3 | **Cancel current mission** | | 4 | Clear mission queue | | 5 | Clear error | | 6 | Continue robot | ### Status registers (ví dụ) Software version, mode, state, error code, battery %, uptime… (registers 4001+). --- ## 9. REST API Tài liệu API đầy đủ: **Help → API documentation → Launch** trên giao diện robot. Base URL: `http:///api/v2.0.0/` | Endpoint | Mô tả | |----------|--------| | `GET /status` | Trạng thái robot | | `GET /missions` | Danh sách mission | | `GET /mission_queue` | Queue hiện tại | | `POST /mission_queue` | Enqueue (`mission_id`) | | `DELETE /mission_queue` | Xóa queue | Xác thực: HTTP Basic (user/password robot). --- ## 10. Mapping sang dự án Test3 | Khái niệm MiR Reference Guide | Test3 | |------------------------------|--------| | Setup → Missions → queue | **Cách A** — `www/missions.js` | | Dashboard widgets | **Cách B** — `www/dashboard.js` | | Modbus triggers 1001–2000 | **Cách C** — `:5502`, `integrations.js` | | REST v2 mission_queue | `POST /api/v2.0.0/mission_queue` | | MiR Fleet schedule | `/api/fleet/schedules` | | Loop / Break / Continue | `www/missions.js` + `mission_queue.cpp` | | Pause / Continue | `/api/mission_queue/pause`, `/continue` | | Cancel (Modbus coil 3) | `/api/mission_queue/cancel` | | Sign in / User groups | **Chưa triển khai** (xem §2.1) | --- ## 11. Ghi chú - Rev. 1.9 (2019) — firmware mới có thể khác; đối chiếu bản API trên robot thực tế. - Phần cứng MiR250: xem `docs/mir250_user_guide_11_en.pdf`. - Fleet (scheduler, robot groups): tài liệu riêng *MiR Fleet Reference Guide*.