# Action handler của move_base2 (D8: navigation runtime chạy trọn một mission — nav xong thì chạy # nốt action của chặng rồi mới báo kết quả). # # Handler là plugin của gói `action_core`, nạp qua Boost.DLL đúng như planner/recovery. Thêm một # loại action mới = viết một `.so` + thêm một dòng ở đây, không phải sửa dòng nào của navigation. # # Vì sao file này tồn tại: thiếu handler thì `ActionRunner::start` từ chối và chặng mang action đi # thẳng tới ABORTED — tức mọi order VDA5050 có node action fail ở chặng đầu tiên. actions: handlers: # Dò: lấy mẫu frame thô của LiDAR/camera, lọc, ghi ra `dock_target` cho chặng sau tra. - {name: detect, type: FrameSamplerActionHandler} # Hai handler THẬT, chạy được cả trên robot: chúng không điều khiển thiết bị nào vì chính action # đó không yêu cầu thiết bị nào. - {name: waiter, type: WaitActionHandler} - {name: reporter, type: LogReportActionHandler} # ⚠ STUB MÔ PHỎNG, CHỈ DÀNH CHO SIM/DEV. `NoopActionHandler` chỉ log rồi báo thành công sau # `duration` giây — nó KHÔNG nói chuyện với thiết bị nào. Trên robot thật, một `PickUp` chạy qua # đây nghĩa là robot báo "đã nâng kệ" trong khi càng nâng chưa hề nhúc nhích, và fleet master sẽ # giao chặng tiếp theo với giả định hàng đã ở trên xe. Thay bằng handler thật (nói chuyện với # PLC/băng tải/càng nâng) trước khi chạy ngoài hiện trường. - {name: sim_noop, type: NoopActionHandler} detect: action_types: [DetectCharger, DetectPallet] output_frame: dock_target # chặng docking trỏ `move_to` vào đây # STUB chỉ cho Gazebo/dev: thay perception bằng target cố định (-1.5, +0.2) trong `base_link`, # theo đúng pose `trolley_goal` giả trước đây. Handler quy nó sang `map` MỘT LẦN rồi ghi # `dock_target` tĩnh vào tf3, nên target không chạy theo robot khi chặng docking bắt đầu. # PHẢI tắt trước khi chạy robot thật để handler lấy frame do perception publish. use_simulated_goal: true simulated_parent_frame: base_link simulated_offset_x: 1.5 # [m] simulated_offset_y: 0.2 # [m] simulated_offset_yaw: 0.0 # [rad] settle_delay: 1.0 # [s] chờ robot đứng hẳn — pose lúc vừa dừng còn dao động cơ khí sample_window: 2.0 # [s] thu mẫu min_samples: 20 max_spread_xy: 0.03 # [m] tản hơn -> kFailed, KHÔNG lùi vào max_spread_yaw: 0.05 # [rad] timeout: 15.0 # [s] frame thô không tới -> kFailed waiter: action_types: [wait] default_duration: 2.0 # [s] dùng khi action không kèm tham số `duration` max_duration: 600.0 # [s] trần cứng; vượt trần thì action THẤT BẠI, không bị cắt ngắn reporter: action_types: [logReport] sim_noop: # ⚠ `PickUp` và `charge` KHÔNG có ở đây: chúng là compound action, adapter đã dịch chúng thành # chuỗi chặng và GỠ khỏi danh sách action. Thứ tới được ActionRunner là các actionType do chuỗi # đó sinh ra (`LiftFork`, `startCharging`) cộng với action thường của order. # # Đây đúng chỗ dễ trôi lệch nhất giữa hai bảng: khai `PickUp` ở đây thì handler không bao giờ # được gọi, còn quên `LiftFork` thì chặng thiết bị ABORT giữa chừng với kệ đang trên càng. action_types: [LiftFork, startCharging, DropDown, Drop, MutedOn, MutedOff, pick, drop] duration: 2.0 # [s] thời gian giả lập thiết bị làm việc timeout: 30.0 # [s] timeout TẦNG 1 — trách nhiệm của chính handler # Bảng symbol -> thư viện cho Boost.DLL. Thiếu `library_path` là nguyên nhân phổ biến nhất của lỗi # "plugin build xong nhưng runtime báo không tìm thấy". FrameSamplerActionHandler: library_path: libaction_core_frame_sampler_action_handler WaitActionHandler: library_path: libaction_core_wait_action_handler LogReportActionHandler: library_path: libaction_core_log_report_action_handler NoopActionHandler: library_path: libaction_core_noop_action_handler