optimal & fix file cmake

This commit is contained in:
2026-08-03 22:41:32 +07:00
parent d8babff20b
commit 701d25f952
70 changed files with 5572 additions and 1146 deletions

View File

@@ -0,0 +1,77 @@
# Action handler của move_base2 (D8: navigation runtime chạy trọn một mission — nav xong thì chạy
# nốt action của chặng rồi mới báo kết quả).
#
# Handler là plugin của gói `action_core`, nạp qua Boost.DLL đúng như planner/recovery. Thêm một
# loại action mới = viết một `.so` + thêm một dòng ở đây, không phải sửa dòng nào của navigation.
#
# Vì sao file này tồn tại: thiếu handler thì `ActionRunner::start` từ chối và chặng mang action đi
# thẳng tới ABORTED — tức mọi order VDA5050 có node action fail ở chặng đầu tiên.
actions:
handlers:
# Dò: lấy mẫu frame thô của LiDAR/camera, lọc, ghi ra `dock_target` cho chặng sau tra.
- {name: detect, type: FrameSamplerActionHandler}
# Hai handler THẬT, chạy được cả trên robot: chúng không điều khiển thiết bị nào vì chính action
# đó không yêu cầu thiết bị nào.
- {name: waiter, type: WaitActionHandler}
- {name: reporter, type: LogReportActionHandler}
# ⚠ STUB MÔ PHỎNG, CHỈ DÀNH CHO SIM/DEV. `NoopActionHandler` chỉ log rồi báo thành công sau
# `duration` giây — nó KHÔNG nói chuyện với thiết bị nào. Trên robot thật, một `PickUp` chạy qua
# đây nghĩa là robot báo "đã nâng kệ" trong khi càng nâng chưa hề nhúc nhích, và fleet master sẽ
# giao chặng tiếp theo với giả định hàng đã ở trên xe. Thay bằng handler thật (nói chuyện với
# PLC/băng tải/càng nâng) trước khi chạy ngoài hiện trường.
- {name: sim_noop, type: NoopActionHandler}
detect:
action_types: [DetectCharger, DetectPallet]
output_frame: dock_target # chặng docking trỏ `move_to` vào đây
# STUB chỉ cho Gazebo/dev: thay perception bằng target cố định (-1.5, +0.2) trong `base_link`,
# theo đúng pose `trolley_goal` giả trước đây. Handler quy nó sang `map` MỘT LẦN rồi ghi
# `dock_target` tĩnh vào tf3, nên target không chạy theo robot khi chặng docking bắt đầu.
# PHẢI tắt trước khi chạy robot thật để handler lấy frame do perception publish.
use_simulated_goal: true
simulated_parent_frame: base_link
simulated_offset_x: 1.5 # [m]
simulated_offset_y: 0.2 # [m]
simulated_offset_yaw: 0.0 # [rad]
settle_delay: 1.0 # [s] chờ robot đứng hẳn — pose lúc vừa dừng còn dao động cơ khí
sample_window: 2.0 # [s] thu mẫu
min_samples: 20
max_spread_xy: 0.03 # [m] tản hơn -> kFailed, KHÔNG lùi vào
max_spread_yaw: 0.05 # [rad]
timeout: 15.0 # [s] frame thô không tới -> kFailed
waiter:
action_types: [wait]
default_duration: 2.0 # [s] dùng khi action không kèm tham số `duration`
max_duration: 600.0 # [s] trần cứng; vượt trần thì action THẤT BẠI, không bị cắt ngắn
reporter:
action_types: [logReport]
sim_noop:
# ⚠ `PickUp` và `charge` KHÔNG có ở đây: chúng là compound action, adapter đã dịch chúng thành
# chuỗi chặng và GỠ khỏi danh sách action. Thứ tới được ActionRunner là các actionType do chuỗi
# đó sinh ra (`LiftFork`, `startCharging`) cộng với action thường của order.
#
# Đây đúng chỗ dễ trôi lệch nhất giữa hai bảng: khai `PickUp` ở đây thì handler không bao giờ
# được gọi, còn quên `LiftFork` thì chặng thiết bị ABORT giữa chừng với kệ đang trên càng.
action_types: [LiftFork, startCharging, DropDown, Drop, MutedOn, MutedOff, pick, drop]
duration: 2.0 # [s] thời gian giả lập thiết bị làm việc
timeout: 30.0 # [s] timeout TẦNG 1 — trách nhiệm của chính handler
# Bảng symbol -> thư viện cho Boost.DLL. Thiếu `library_path` là nguyên nhân phổ biến nhất của lỗi
# "plugin build xong nhưng runtime báo không tìm thấy".
FrameSamplerActionHandler:
library_path: libaction_core_frame_sampler_action_handler
WaitActionHandler:
library_path: libaction_core_wait_action_handler
LogReportActionHandler:
library_path: libaction_core_log_report_action_handler
NoopActionHandler:
library_path: libaction_core_noop_action_handler

View File

@@ -0,0 +1,54 @@
# Action "phải dò rồi mới biết đích" — bảng mở rộng của `VDA5050SourceAdapter`.
#
# File riêng thay vì sửa `mission_adapters_params.yaml`: file đó là symlink sang cây config của
# `pnkx_nav_core` (submodule). `robot::NodeHandle` gộp mọi file YAML trong thư mục config vào một
# cây, nên khoá `vda5050_src` ở đây hợp nhất với khoá cùng tên bên kia.
#
# ── Bảng này chỉ giữ CẤU TRÚC ────────────────────────────────────────────────────────────────────
#
# Fleet chỉ gửi `charge`; `DetectCharger` và `startCharging` là actionType NỘI BỘ do adapter sinh ra,
# không bao giờ xuất hiện trong order JSON. Tên frame cụ thể đến từ `actionParameters` của chính
# order, nên thêm một trạm sạc mới không phải sửa file này.
#
# Bốn từ khoá của một step, phải có ĐÚNG MỘT:
# action: <type> chặng chỉ-action; mang nguyên actionParameters của action gốc
# move_to: <frame> chặng nav, frame cố định
# move_to_param: <key> chặng nav, frame lấy từ actionParameters[<key>] của action gốc
# move: <mét> chặng nav tương đối; dương = tiến, âm = lùi
# Tuỳ chọn cho step navigation: profile (position | docking | go_straight | rotate), marker.
# `marker` chỉ hợp lệ với `profile: docking`: nó chọn override trong
# maker_sources.yaml/docking_marker_profiles. Không khai = dùng cặp docking mặc định.
# Tolerance thuộc YAML riêng của local planner đang được profile chọn, không khai ở đây.
vda5050_src:
compound_actions:
charge:
steps:
# 1. Dò: đứng yên lấy mẫu frame thô, lọc nhiễu, ghi ra `dock_target`.
# Robot không phát cmd_vel trong EXECUTING_ACTIONS nên đây đúng là lúc để lọc.
- {action: DetectCharger}
# 2. Tiến vào đích vừa dò được bằng profile docking. Sai số do local planner đọc từ YAML
# của chính plugin đó.
- {move_to: dock_target, profile: docking, marker: charger}
# 3. Thao tác thiết bị. Chặng 1 hoặc 2 hỏng thì `clear_queue_on_failure` xoá chặng này —
# robot không bao giờ đóng relay khi chưa vào được vị trí.
- {action: startCharging}
PickUp:
steps:
- {action: DetectPallet}
- {move_to: dock_target, profile: docking, marker: trolley}
- {action: LiftFork}
# Lùi ra khỏi khe kệ. Quãng đường tương đối được quy ra pose tuyệt đối tại `submit`, từ pose
# LÚC ĐÓ — lúc adapter sinh chặng thì robot còn chưa tới nơi.
- {move: -0.5, profile: go_straight}
GoStraight:
steps:
- {move: 1.0, profile: go_straight}
Rotate:
steps:
- {move: 0.0, profile: rotate}

View File

@@ -1 +0,0 @@
../../../../pnkx_nav_core/config/maker_sources.yaml

View File

@@ -0,0 +1,23 @@
# Compatibility allow-list for BaseNavigation::dockTo(marker, ...).
#
# move_base2 docking resolves `goal_frame` to an absolute pose and runs DockPlanner +
# HybridLocalPlanner. It does not consume the legacy per-marker PNKXDockingLocalPlanner
# parameters (plugins, maker_goal_frame, delay, timeout, velocity, tolerance, or lookahead).
# Keep only the marker names that the host may submit until `dockTo` is migrated to
# declarative dock_sequences.
maker_sources: trolley charger dock_station undock_station dock_station_2 undock_station_2
# Marker có entry ở đây dùng cặp planner riêng. Marker rỗng hoặc chỉ có trong `maker_sources` mà
# không nằm trong bảng này sẽ dùng cặp `docking` mặc định của move_base_common_params.yaml.
docking_marker_profiles:
trolley:
global_planner: DockPlanner
local_planner: HybridLocalPlanner
charger:
global_planner: DockPlanner
local_planner: HybridLocalPlanner
dock_station:
global_planner: DockPlanner
local_planner: HybridLocalPlanner

View File

@@ -1,60 +1,74 @@
position_planner_name: PriestLocalPlanner #HybridLocalPlanner MPPILocalPlanner PriestLocalPlanner PNKXLocalPlanner
docking_planner_name: PNKXDockingLocalPlanner #StanleyDockingLocalPlanner PNKXDockingLocalPlanner
go_straight_planner_name: PNKXGoStraightLocalPlanner
rotate_planner_name: PNKXRotateLocalPlanner
base_local_planner: LocalPlannerAdapter
base_global_planner: SBPLLatticePlanner
# Cặp global/local planner của từng kiểu chuyển động. move_base2 nạp trực tiếp
# `robot_nav_core2::LocalPlanner`; không dùng LocalPlannerAdapter (bridge chỉ dành cho move_base cũ).
position:
global_planner: CustomPlanner
local_planner: HybridLocalPlanner
PriestLocalPlanner:
base_local_planner: LocalPlannerAdapter
base_global_planner: SBPLLatticePlanner #CustomPlanner SBPLLatticePlanner
docking:
# goal_frame đã được ControlLoop quy thành pose tuyệt đối. DockPlanner dùng đúng contract
# makePlan(start, goal, plan), còn CustomPlanner chỉ xử lý makePlan(Order, start, goal, plan).
global_planner: DockPlanner
local_planner: HybridLocalPlanner
PNKXDockingLocalPlanner:
base_local_planner: LocalPlannerAdapter
base_global_planner: TwoPointsPlanner
go_straight:
global_planner: TwoPointsPlanner
local_planner: PNKXGoStraightLocalPlanner
PNKXGoStraightLocalPlanner:
base_local_planner: LocalPlannerAdapter
base_global_planner: TwoPointsPlanner
rotate:
global_planner: TwoPointsPlanner
local_planner: PNKXRotateLocalPlanner
PNKXRotateLocalPlanner:
base_local_planner: LocalPlannerAdapter
base_global_planner: TwoPointsPlanner
# Đường lùi chung cho mọi profile: planner chính trả false hoặc plan rỗng thì move_base2 đổi sang
# planner này đúng MỘT lần cho request hiện tại. Backup cũng fail thì mới chạy recovery; request mới
# luôn bắt đầu lại từ planner chính. Backup gọi makePlan(start, goal, plan), không mang VDA5050
# Order, để SBPLLatticePlanner (chỉ có overload ba tham số) dùng được.
backup_global_planner: SBPLLatticePlanner
# Compound docking quy `goal_frame` thành pose tuyệt đối; HybridLocalPlanner không đọc maker_name.
# `true` chỉ dành cho PNKXDockingLocalPlanner legacy, vốn phải chọn marker trước initialize().
docking_requires_marker: false
# Bảng `library_path` và tham số riêng của CustomPlanner, DockPlanner, TwoPointsPlanner cùng các
# local planner nằm trong các YAML runtime đồng hành (symlink từ pnkx_nav_core/config/). Không lặp
# lại chúng ở đây để tránh hai nguồn cấu hình cho cùng một plugin.
### replanning
controller_frequency: 30.0 # run controller at 30.0 Hz
controller_patience: 0.0 # if the controller failed, clear obstacles and retry; after 15.0 s, abort and replan
controller_patience: 0.033333333 # [s] giữ hành vi cũ: fail controller -> recovery sau một cycle 30 Hz
planner_frequency: 0.0 # don't continually replan (only when controller failed)
planner_patience: 2.0 # if the first planning attempt failed, abort planning retries after 5.0 s...
max_planning_retries: 0 # ... or after 10 attempts (whichever happens first)
oscillation_timeout: -1 # abort controller and trigger recovery behaviors after 30.0 s
oscillation_distance: 0.5
## recovery behaviors
### telemetry
#
# Recovery của move_base cũ đã dừng: bộ behavior gen-2 (tick-based) khai ở
# `recovery_behaviors_params.yaml` và do `recovery_core::RecoveryRegistry` nạp, không phải khoá
# `recovery_behaviors` ở đây.
# [s] Chu kỳ in bảng thông số runtime ra terminal: CPU của từng thread đã đăng ký (control loop,
# thread lập plan, hai vòng cập nhật costmap), chi phí từng đoạn công việc (local planner, global
# planner, cachePlans), RSS và tốc độ tăng RSS. 0 = tắt hẳn, không đo gì.
#
# Danh sách gen-1 đã được gỡ hẳn thay vì để lại: các entry cũ trỏ tên alias `RotateRecovery` /
# `ClearCostmapRecovery` vào file .so gen-2, trong khi loader ở đây import theo chữ ký gen-1
# (`robot_nav_core::RecoveryBehavior`). Boost.DLL không kiểm kiểu qua ranh giới .so, nên hai bên
# không bao giờ gặp nhau ở compile time và li chỉ hiện ra lúc chạy. Giữ lại khoá cũng làm hai file
# config tranh nhau cùng một tên alias.
recovery_behavior_enabled: false
recovery_behaviors: [
{name: aggressive_reset, type: ClearCostmapRecovery},
{name: conservative_reset, type: ClearCostmapRecovery},
]
# Dòng "(không đăng ký)" trong bảng là phần CPU KHÔNG thuộc navigation stack — nó thuộc host ROS
# (callback cảm biến, OPC-UA, VDA5050, TF bridge). Đọc con số đó trước khi kết luận move_base2 nặng.
#
# Đây là công cụ chẩn đoán: tắt li khi đã đo xong, đừng để chạy thường trực trên robot thật.
runtime_stats_period: 0.0
# Recovery gen-2 nằm ở `recovery_behaviors_params.yaml`, namespace `recovery`.
recovery_behavior_enabled: true
conservative_reset:
reset_distance: 3.0 # clear obstacles farther away than 3.0 m
invert_area_to_clear: true
aggressive_reset:
reset_distance: 3.0
ClearCostmapRecovery:
library_path: librobot_clear_costmap_recovery
## mission layer
#
# true (mặc định của move_base2): VDA5050 Order đi qua `mission_adapters` — order được cắt thành
# từng chặng tại mỗi node có action, chỉ phần `released` được chạy, `orderUpdateId` nối tiếp thay vì
# chạy lại từ đầu, và có `mission_timeout` làm lưới cuối. Nguồn mission và tham số của layer khai ở
# `mission_adapters_params.yaml`.
#
# false: order đi thẳng xuống navigation như MỘT goal duy nhất — hành vi của move_base gen-1, và
# cũng là hành vi đã chạy được trên sim trước 2026-07-31. Đây là đường lùi khi mission layer gây vấn
# đề trên hiện trường: đổi một khoá, không phải build lại.
#
# Bật mà không nạp được nguồn nào thì runtime TỰ quay về đường trực tiếp kèm log cảnh báo — thiếu
# plugin không được phép biến thành robot đứng im không rõ lý do.
mission_layer_enabled: true
MoveBase:
library_path: libmove_base2