# Viết một nguồn mission mới Nguồn mission là plugin duy nhất của gói này. Thêm một loại nguồn (REST, fleet manager riêng, teach-pendant, file kịch bản...) không cần sửa dòng nào trong `src/`. Việc **thực thi action** không thuộc đây: adapter chỉ chuyển dữ liệu, navigation runtime mới là nơi chạy action. ## 1. Chọn tên schema Schema là chuỗi định danh loại payload, và là thứ core dùng để định tuyến. Đặt tên theo miền dữ liệu, không theo tên hãng hay giao thức truyền tải: ``` vda5050.order # đã có geometry.pose_stamped # đã có json.pick_and_place # ví dụ nguồn mới ``` Hai adapter khai cùng một schema sẽ bị registry từ chối — định tuyến khi đó phụ thuộc thứ tự nạp, tức phụ thuộc vào thứ tự dòng trong file YAML. ## 2. Hiện thực `MissionSourceAdapter` ```cpp #include #include namespace mission_plugins { class PickAndPlaceAdapter : public mission_adapters::MissionSourceAdapter { public: static mission_adapters::MissionSourceAdapter::Ptr create() { return std::make_shared(); } bool configure(const std::string& name, robot::NodeHandle& nh) override { // Param riêng nằm trong namespace tên instance. nh.getParam(name + "/global_frame", global_frame_, std::string("map")); return !global_frame_.empty(); } std::string schema() const override { return "json.pick_and_place"; } bool validate(const mission_adapters::MissionRequest& request, std::string& reason) const override { if (request.raw_payload.empty()) { reason = "payload rỗng"; return false; } return true; } mission_adapters::ConversionResult convert(const mission_adapters::MissionRequest& request) override { mission_adapters::ConversionResult result; // ... parse request.raw_payload, dựng mission ... return result; } private: std::string global_frame_ = "map"; }; } // namespace mission_plugins BOOST_DLL_ALIAS(mission_plugins::PickAndPlaceAdapter::create, PickAndPlaceAdapter) ``` Bốn quy tắc bắt buộc: - **State là member, không phải `static` local.** Một tiến trình có thể chạy nhiều instance; state static sẽ nối chúng lại và order của robot này ảnh hưởng robot kia. - **`validate()` chặn dữ liệu hỏng trước khi nó tới navigation**: NaN/Inf, quaternion không chuẩn hoá được, payload thiếu trường. Trả `false` kèm `reason` cụ thể — chuỗi đó đi thẳng vào log. - **`convert()` trả rỗng nghĩa là "không có việc", KHÔNG phải lỗi và KHÔNG phải lệnh huỷ.** Core sẽ bỏ qua và giữ nguyên hàng đợi đang chạy. Đây là bất biến A1: một order lỗi từ fleet manager không được âm thầm xoá order đang chạy. - **Mission `has_goal == false` phải có ít nhất một action.** Mission không goal và cũng không action là chặng không có việc gì để làm, và nó sẽ không bao giờ báo kết quả về — mission layer kẹt `RUNNING` vĩnh viễn. Core kiểm lại điều này và bỏ cả lô nếu phát hiện. ### `SubmitMode` — thay hay nối tiếp `ConversionResult::mode` quyết định mission mới quan hệ thế nào với hàng đợi đang có: | mode | Ý nghĩa | Dùng khi | |---|---|---| | `kReplace` (mặc định) | Thay toàn bộ hàng đợi, chặng đang chạy bị preempt và được bảo dừng | Yêu cầu mới, độc lập với việc đang làm | | `kAppend` | Chỉ thêm vào cuối hàng đợi, không đụng chặng đang chạy | Phần nối tiếp của chính yêu cầu đang chạy | `kAppend` là hình dạng của VDA5050 order update. Trả `kReplace` cho một bản cập nhật nghĩa là mỗi lần fleet manager release thêm horizon, robot lại huỷ và chạy lại chặng đang đi. ## 3. Build thành `.so` riêng ```cmake add_library(mission_adapters_pick_and_place SHARED plugins/pick_and_place_adapter.cpp) target_compile_options(mission_adapters_pick_and_place PRIVATE -Wall -Wextra) set_target_properties(mission_adapters_pick_and_place PROPERTIES POSITION_INDEPENDENT_CODE ON) target_link_libraries(mission_adapters_pick_and_place PUBLIC mission_adapters PRIVATE Boost::boost Threads::Threads ) install(TARGETS mission_adapters_pick_and_place LIBRARY DESTINATION ${CATKIN_PACKAGE_LIB_DESTINATION} ) ``` Thêm dependency cho plugin thì phải cập nhật **đủ bốn chỗ**: `CMakeLists.txt`, `package.xml`, install rule, và file YAML. ## 4. Khai báo trong YAML — **đừng quên `library_path`** Trong `pnkx_nav_core/config/mission_adapters_params.yaml`: ```yaml mission_adapters: mission_sources: - {name: pick_src, type: PickAndPlaceAdapter} # type = tên symbol trong BOOST_DLL_ALIAS pick_src: global_frame: map # param riêng của instance, đọc trong configure() PickAndPlaceAdapter: library_path: libmission_adapters_pick_and_place # BẮT BUỘC ``` Ba tên phải khớp nhau: | Nơi | Giá trị | |---|---| | `BOOST_DLL_ALIAS(..., PickAndPlaceAdapter)` | tên symbol | | `mission_sources[].type` | **cùng** tên symbol | | `/library_path` | tên file `.so` (không cần đuôi) | **Thiếu `library_path` là lỗi phổ biến nhất**: plugin build sạch, `.so` nằm đúng chỗ, nhưng runtime báo "không tìm thấy". Registry sẽ nêu đích danh khoá bị thiếu trong log. Tên không có đuôi `.so` được resolve qua `PNKX_NAV_CORE_LIBRARY_PATH`, `devel/lib`, rồi `LD_LIBRARY_PATH` — nên **phải `source devel/setup.bash`** trước khi chạy, nếu không plugin sẽ không được tìm thấy dù file có thật. ## 5. Kiểm chứng ```bash catkin_make --pkg mission_adapters source devel/setup.bash PNKX_NAV_CORE_CONFIG_DIR=src/AMR_T800/Test/mission_adapters/test/config \ ./devel/lib/mission_adapters/plugin_registry_test ``` Nên có test cho: payload hợp lệ, payload thiếu trường, payload chứa NaN/Inf, payload không sinh mission nào, và (nếu nguồn có state) hai yêu cầu liên tiếp. ## 6. Nguồn không cần `.so` Nguồn biên dịch thẳng vào host thì bỏ qua bước 3 và 4, đăng ký trực tiếp: ```cpp registry.registerAdapter(std::make_shared()); ``` Đường này dùng trong test và cho host muốn kiểm soát vòng đời adapter; phần còn lại của luồng (validate, convert, định tuyến theo schema) giống hệt.